Trong hành trình mài giũa “công cụ” Tiếng Anh Y khoa, hệ Tim mạch luôn là một trong những thử thách lớn nhất nhưng cũng mang lại “lợi nhuận” tri thức cao nhất.
Vấn đề của hầu hết các bác sĩ khi mới bắt đầu không phải là sự lười biếng. Đó là sự “bơi” trong biển thuật ngữ. Một danh sách 100 từ vựng xếp theo bảng chữ cái A-Z là vô nghĩa nếu bạn không biết từ nào sẽ xuất hiện trên kết quả siêu âm tim (Echocardiography) sáng nay, và từ nào chỉ nằm trong sách giáo khoa giải phẫu.

Hãy để Aca-Medic giúp bạn. Đây là danh sách 100 thuật ngữ Tiếng Anh Y khoa về hệ Tim mạch phổ biến mà bạn sẽ gặp ít nhất một lần khi đọc về Tim mạch. Để dễ hệ thống, hãy tiếp cận đầu tiên đến 15 từ về giải phẫu của hệ Tim mạch:
- Atrium (n): Tâm nhĩ (Số nhiều: Atria)
- Ventricle (n): Tâm thất
- Mitral valve: Van hai lá
- Aortic valve: Van động mạch chủ
- Tricuspid valve: Van ba lá
- Pulmonary valve: Van động mạch phổi
- Myocardium (n): Cơ tim
- Pericardium (n): Màng ngoài tim
- Endocardium (n): Nội tâm mạc
- Aorta (n): Động mạch chủ
- Coronary artery: Động mạch vành
- Superior vena cava (SVC): Tĩnh mạch chủ trên
- Inferior vena cava (IVC): Tĩnh mạch chủ dưới
- Septum (n): Vách (liên thất/nhĩ)
- Apex (n): Mỏm tim
Tiếp đến, hãy chuẩn bị sẵn sàng dịch ngay sang thuật ngữ y khoa cho bất cứ triệu chứng nào mà bệnh nhân có thể khai với bạn hoặc bạn khám được trên bệnh nhân:
- Chest pain (n): Đau ngực
- Angina (n): Đau thắt ngực (Cụm từ: Angina pectoris)
- Dyspnea (n): Khó thở
- Orthopnea (n): Khó thở khi nằm
- Paroxysmal nocturnal dyspnea (PND): Khó thở kịch phát về đêm
- Palpitation (n): Đánh trống ngực (Hồi hộp)
- Syncope (n): Ngất
- Edema (n): Phù
- Cyanosis (n): Tím tái
- Fatigue (n): Mệt mỏi
- Dizziness (n): Chóng mặt
- Claudication (n): Đau cách hồi (Do tắc mạch ngoại biên)
- Murmur (n): Tiếng thổi ở tim
Sau khi khám xong, đây là lúc phải đưa ra chỉ định cận lâm sàng (Investigations):
- Electrocardiogram (ECG/EKG): Điện tâm đồ
- Echocardiography (Echo): Siêu âm tim
- Ejection Fraction (EF): Phân suất tống máu
- Cardiac Markers: Men tim (Troponin, CK-MB)
- Stress test: Nghiệm pháp gắng sức
- Angiography (n): Chụp mạch máu (Có cản quang)
- Cardiac Catheterization: Thông tim (Chụp mạch vành)
- Holter monitor: Theo dõi điện tâm đồ 24h
- MRI Cardiac: Cộng hưởng từ tim
- CT Coronary Angiography (CTCA): Chụp CT mạch vành (đôi khi gọi tắt trong ngữ cảnh phù hợp là CTA)
Với tất cả những dữ kiện đã có trong tay, đến lúc phải đưa ra chẩn đoán (Diagnosis) rồi:
-
- Hypertension (HTN): Tăng huyết áp
- Heart Failure (HF): Suy tim
- Congestive Heart Failure (CHF): Suy tim sung huyết
- Arrhythmia (n): Loạn nhịp tim
- Atrial Fibrillation (AF/Afib): Rung nhĩ
- Atrial Flutter (AFlut): Cuồng nhĩ
-
- Bradycardia (n): Nhịp chậm
- Tachycardia (n): Nhịp nhanh
- Cardiac arrest (n): Ngừng tim
- Atherosclerosis (n): Xơ vữa động mạch
- Aneurysm (n): Phình mạch
- Endocarditis (n): Viêm nội tâm mạc
- Cardiomyopathy (n): Bệnh cơ tim
- Valvular heart disease: Bệnh van tim
- Stenosis (n): Hẹp (dùng nói về van tim)
- Regurgitation (n): Hở (dùng nói về van tim)
- Ischemia (n): Thiếu máu cục bộ
- Deep Vein Thrombosis (DVT): Huyết khối tĩnh mạch sâu
- Pulmonary Embolism (PE): Thuyên tắc phổi
- Shock (n): Sốc / Choáng
- Myocardial infarction (MI): Nhồi máu cơ tim
- ST-elevated MI (STEMI): Nhồi máu cơ tim có ST chênh lên
- Non-ST-elevated MI (NSTEMI): Nhồi máu cơ tim không có ST chênh lên
- Unstable Angina: Đau thắt ngực không ổn định
Tiếp đến, để điều trị, chúng ta có những thuật ngữ sau:
-
- Percutaneous Coronary Intervention (PCI): Can thiệp mạch vành qua da
- Stent (n): Giá đỡ mạch máu (thông dụng gọi luôn là “stent”)
- Coronary Artery Bypass Graft (CABG): Phẫu thuật bắc cầu mạch vành (Đọc là “cabbage”)
- Pacemaker (n): Máy tạo nhịp tim
- Defibrillation (n): Khử rung tim
- Cardioversion (n): Sốc điện chuyển nhịp
- Ablation (n): Đốt điện (Trong loạn nhịp)
- Valve replacement: Thay van tim
- Cardiopulmonary Resuscitation (CPR): Hồi sức tim phổi
- Anticoagulant (n): Thuốc kháng đông
- Diuretics (n): Thuốc lợi tiểu
- Beta-blockers (n): Thuốc chẹn beta
- Statins (n): Nhóm thuốc Statin (hạ mỡ máu)
- ACE Inhibitors (n): Thuốc ức chế men chuyển
- ARB (n): Thuốc chẹn thụ thể
Cuối cùng, khi làm bệnh án hoặc tóm tắt bệnh án, báo cáo ca bệnh, có những thuật ngữ viết tắt (Acronyms) mà chúng ta cần biết để tránh bỡ ngỡ:
- BP (Blood Pressure): Huyết áp
- CAD (Coronary Artery Disease): Bệnh động mạch vành
- LV (Left Ventricle): Thất trái
- LA (Left Atrium): Nhĩ trái
- RV (Right Ventricle): Thất phải
- RA (Right Atrium): Nhĩ phải
- LBBB (Left Bundle Branch Block): Block nhánh trái
- RBBB (Right Bundle Branch Block): Block nhánh phải
- CVP (Central Venous Pressure): Áp lực tĩnh mạch trung tâm
- PR (Pulse rate): Tần số mạch
Một lưu ý nho nhỏ, mọi người hãy tra từ điển trước khi học từ vựng để tập cách phát âm luôn nhé. 3 từ điển nổi tiếng, free và chúng ta đều tin tưởng có thể kể đến: Cambridge, Oxford và Merriam-Webster. Aca-Medic sẽ chia sẽ cụ thể hơn với mọi người trong bài tiếp theo.

>> Để học thêm về từ vựng y khoa bạn có thể tham khảo thêm khóa học này!
Vậy, cũng là 100 từ vựng, nhưng hãy tiếp cận theo nhóm chủ đề, theo mục đích và theo cách mà các bạn có thể ứng dụng được thì có lẽ sẽ bớt khô khan và dễ dàng hơn nhiều. Ngoài ra, bạn hoàn toàn có thể dùng 100 từ vựng bên trên để vẽ thành sơ đồ tư duy (mindmap) xoay quanh chủ đề Tim mạch, hoặc chỉ đơn giản là mỗi ngày lôi 5 từ ngẫu nhiên ra học. Bạn thích cách tiếp cận nào hơn? Hãy chia sẻ với Aca-Medic với nhé!