65+ câu giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện thông dụng nhất

Lưu ngay 65+ mẫu câu giao tiếp bằng tiếng Anh trong bệnh viện dành cho cả bác sĩ, nhân viên và người bệnh.

Ngành y tế là một ngành nghề đặc thù có yêu cầu rất cao về chuyên môn, nếu đang làm trong ngành này thì bạn đang nằm trong nhóm đầu những người tài giỏi. Tuy nhiên trong thời đại hiện nay, cơ hội thăng tiến là rất quan trọng và tiếng Anh là một tiêu chí hàng đầu chi phối vấn đề đó. Hãy cùng Acamedic English học ngay những mẫu câu giao tiếng thông dụng bằng tiếng Anh trong bệnh viện, để có thêm vốn cho bản thân bạn nhé.

Tổng hợp các mẫu câu giao tiếp thông dụng bằng tiếng Anh trong bệnh viện
Tổng hợp các mẫu câu giao tiếp thông dụng bằng tiếng Anh trong bệnh viện

Tổng hợp 65+ mẫu câu giao tiếp bằng tiếng Anh trong bệnh viện thông dụng nhất

Mẫu câu tiếng anh y khoa giao tiếp tại quầy lễ tân

Hầu như tất cả bệnh nhân liên lạc với quầy lễ tân tại bệnh viện. Do đó, nâng cao tiếng Anh của bạn là rất có lợi. Khả năng tư vấn và trả lời các câu hỏi của bạn sẽ thuận lợi hơn nếu nắm được những câu nói giao tiếp cơ bản. Sau đây là một số minh họa về các câu hội thoại dùng trong lễ tân bệnh viện

Lời của bệnh nhân

  1. I’d like to see a doctor Tôi muốn gặp bác sĩ/Tôi muốn khám bệnh
  2. I’d like to make an appointment with Doctor … Tôi muốn hẹn gặp với bác sĩ…
  3. Is there any doctor who can speak …? Ở đây có bác sĩ nào nói tiếng … không?
  4. I need a sick note Tôi cần giấy chứng nhận ốm

Mẫu giao tiếng tiếng Anh trong bệnh viện của nhân viên quầy lễ tân

  1. How can I help you? Tôi có thể giúp gì cho bạn?
  2. What is the problem? Bạn có vấn đề gì vậy
  3. Do you have an appointment? Bạn có lịch hẹn trước không?
  4. Is it urgent? Nó khẩn cấp không?
  5. Do you have private medical insurance? Bạn có bảo hiểm y tế cá nhân không?
  6. Please take a seat Xin mời ngồi.
  7. The doctor’s ready to see you now Bác sĩ sẵn sàng khám cho anh/chị bây giờ đây.
Giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện tại quầy lễ tân
Giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện tại quầy lễ tân

Mẫu câu tiếng anh giao tiếp y khoa dùng để mô tả triệu chứng, bệnh án

Các triệu chứng hoặc nền tảng y tế rất quan trọng nên cần được mô tả. Điều này có tác động đáng kể đến số lượng bệnh nhân có thể khỏi bệnh. Bệnh nhân và bác sĩ có thể mô tả sâu hơn về hồ sơ bệnh án bằng các câu giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện dưới đây

Lời của bệnh nhân

  1. You’re suffering from high blood pressure Bạn đang bị huyết áp cao.
  2. I’ve been feeling pretty ill for a few days now Tôi cảm thấy khá mệt trong vài ngày nay.
  3. I think I’ve got the flu Tôi nghĩ là mình bị cúm rồi.
  4. I’ve got a bit of a hangover Tôi thấy hơi khó chịu.
  5. I feel absolutely awful. My temperature is 40º and I’ve got a headache and a runny nose. Tôi thấy rất khủng khiếp. Nhiệt độ của tôi là 40º và tôi đang nhức đầu cùng với nước mũi chảy.
  6. I still feel sick now and I’ve got a terrible stomach ache Bây giờ tôi vẫn cảm thấy mệt và đau bụng kinh khủng.
  7. I think I must be allergic to this kind of soap. Whenever I use it, it dries my skin out. Tôi nghĩ rằng tôi dị ứng với loại xà phòng này. Bất cứ khi nào tôi dùng nó, da tôi lại bị khô.
  8. It’s hurt! Đau quá!
  9. I’ve got a really bad toothache Tôi thực sự bị đau răng rất nặng.
  10. I feel dizzy and I’ve got no appetite Tôi thấy chóng mặt và không muốn ăn gì cả.
  11. I got a splinter the other day Gần đây, tôi thấy mệt mỏi rã rời.
  12. He scalded his tongue on the hot coffee Cậu ấy bị bỏng lưỡi vì uống phải cà phê nóng.
  13. I’m not well Tôi không khỏe
  14. I’m sick Tôi bị bệnh
  15. I’m very ill Tôi bệnh nặng
  16. I have a cold Tôi bị cảm lạnh
  17. I have a cough Tôi bị ho
  18. I have a temperature Tôi bị sốt
  19. I have a headacheTôi bị đau đầu
  20. I have food poisoning Tôi bị ngộ độc thức ăn
  21. I have swelling Tôi bị sưng
  22. I have a stomach ache Tôi bị đau bụng
  23. I have chills Tôi bị ớn lạnh
  24. I have cut my finger Tôi cắt phải ngón tay
  25. I have dislocated my leg/arm Tôi bị trật khớp chân/tay
  26. I have broken my leg/arm Tôi bị gãy chân/tay
  27. I have a fracture Tôi bị gãy xương

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện dành cho bác sĩ

  1. Can I have a look? Để tôi xem cho anh/chị/bạn nhé?
  2. Let me examine you. Roll up your sleeves, please Cho phép tôi được khám cho anh/chị/bạn nhé. Hãy xắn tay áo giúp tôi lên nào.
  3. Where does it hurt? Bạn bị đau ở chỗ nào thế?
  4. Is it painful to press here? Bạn có bị đau khi mà tôi ấn vào chỗ này không đấy?
  5. What are your symptoms? Bạn có triệu chứng bệnh án như thế nào?
  6. What’s your general state of mind? Nhìn chúng anh/chị/bạn cảm thấy như thế nào vậy?
  7. I’m curious as to how long you’ve been in this state. Anh/chị/bạn đã cảm thấy như thế bao lâu rồi?
  8. Breathe deeply, please! Hãy hít thở sâu vào nào.
  9. I’m going to take your…. /We need to take….  Tôi sẽ làm … của bạn
  10. You need to have a blood test Anh/chị/bạn cần phải đi thử máu
  11. I’ll test your blood pressure Để tôi kiểm tra huyết áp cho bạn nhé
  12. Are you using any medications? Anh/chị/bạn có đang sử dụng thuốc gì không vậy?
  13. Do you have any allergies? Anh/chị/bạn có bị dị ứng với thứ gì không?
  14. You must be hospitalized right now Anh/chị/bạn cần phải nhập viện vào ngay lúc này.
Tiếng anh y khoa giao tiếp khi kiểm tra triệu chứng
Tiếng anh y khoa giao tiếp khi kiểm tra triệu chứng

Mẫu câu tiếng anh giao tiếp ngành y của bác sĩ với bệnh nhân

Sự tương tác và giao tiếp giữa bác sĩ và bệnh nhân, cũng như mối quan hệ của họ, có tầm quan trọng rất lớn. Bởi vì điều này không chỉ ảnh hưởng đến cách mọi người tìm hiểu về y học mà còn làm cho các phương pháp điều trị hiệu quả và chính xác hơn. Các câu giao tiếp bằng tiếng Anh trong bệnh viện thông dụng bao gồm

Lời của bệnh nhân

  1. I’ve been feeling sick/very tired Dạo gần đây tôi cảm thấy mệt.
  2. It hurts here Tôi đau ở đây
  3. I’m having difficulty breathing Tôi đang bị khó thở.
  4. I’m in a lot of pain Tôi đang rất đau.
  5. I’ve got a pain in my … Tôi bị đau ở …
  6. I’ve been feeling sick Gần đây tôi cảm thấy mệt
  7. I’ve been having headaches Gần đây tôi bị đau đầu
  8. My joints are aching Các khớp của tôi rất đau
  9. I’ve got diarrhoea Tôi bị tiêu chảy
  10. I’m constipated Tôi bị táo bón
  11. I’ve got a lump Tôi bị u lồi
  12. I’m allergic to…  Tôi bị dị ứng với….
  13. I think I’ve pulled a muscle in my legTôi nghĩ tôi bị sái chân cho căng cơ
  14. I’m having difficulty breathing Tôi đang bị khó thở
  15. I’ve got very little energy Tôi đang cảm thấy kiệt sức
  16. I’ve been feeling depressed Dạo này tôi cảm thấy rất chán nản
  17. I’ve been having difficulty sleeping Dạo này tôi bị khó ngủ

Các câu giao tiếp thông dụng bằng tiếng Anh trong bệnh viện của bác sĩ

  1. What are your symptoms? Anh/chị có triệu chứng gì vậy?
  2. I’ll have your temperature taken Tôi sẽ đo nhiệt độ của bạn.
  3. Breathe deeply, please Hãy hít thở sâu nào.
  4. You must be hospitalized right now Anh phải nhập viện ngay bây giờ.
  5. What seems to be the matter? Hình như bạn không được khỏe phải không?
  6. You don’t look too well Trông bạn không được khỏe.
  7. Are you suffering from an allergy? Bạn đã hết dị ứng chưa?
  8. Roll up your sleeves, please Hãy xắn tay áo lên.
  9. Let me examine you Để tôi khám cho bạn.
  10. I’ll test your blood pressure Để tôi kiểm tra huyết áp cho bạn.
  11. I take some blood from your arm. Roll up your sleeves, please Tôi phải lấy máu cho bạn. Bạn vui lòng xắn tay áo lên nhé.
  12. I’m not going to do anything to hurt you Tôi không làm bạn đau đâu
  13. Let me feel your pulse Để tôi bắt mạch cho bạn
  14. I’ll give you an injection first Tôi sẽ tiêm cho bạn trước
  15. How long have you been feeling like this? Bạn đã cảm thấy như thế bao lâu rồi?
  16. You ‘re suffering from…. (Example high blood pressure) Bản thân bạn đang bị ….. (ví dụ huyết áp cao, mỡ trong máu,…)
  17. You’re going to need a few stitches Anh/chị/bạn cần phải khâu vài mũi
  18. I’m going to give you an injection Tôi sẽ tiêm thuốc cho anh/chị/bạn
  19. I’m going to prescribe you some antibiotics Tôi sẽ kê đơn thuốc cho anh/chị/bạn một ít thuốc kháng sinh nhé
  20. Take (two) of these pills (three) times a day Uống thuốc một ngày ba lần, mỗi lần thì phải uống hai viên
  21. You must be hospitalized right now Anh cần phải nhập viện ngay lúc bây giờ.
Tiếng Anh y khoa giao tiếp rất cần thiết trong xã hội ngày nay
Tiếng Anh y khoa giao tiếp rất cần thiết trong xã hội ngày nay

Mẫu câu tiếng anh giao tiếp trong y khoa về phương pháp điều trị

Chắc chắn sức khỏe của bạn sẽ được cải thiện với sự hỗ trợ của các phương pháp điều trị và lời khuyên. Hãy xem lại các ví dụ về hướng dẫn giao tiếp bằng tiếng Anh trong bệnh viện được cung cấp dưới đây

  1. I’m afraid an urgent operation is necessary Tôi e rằng cần tiến hành phẫu thuật ngay lập tức.
  2. The operation is next week Cuộc phẫu thuật sẽ được tiến hành vào tuần tới.
  3. There’s a marked improvement in your condition Sức khỏe của bạn được cải thiện đáng kể đấy.
  4. You should go on a diet. Obesity is a danger to health Bạn nên ăn kiêng đi. Bệnh béo phì có hại cho sức khỏe.
  5. That burn ointment quickly took effect Loại thuốc mỡ chữa bỏng đó có hiệu quả rất nhanh chóng.
  6. You should cut down on your drinking Anh/chị nên giảm bia rượu.
Mẫu câu về lời khuyên của bác sĩ
Mẫu câu về lời khuyên của bác sĩ

Mẫu câu tiếng anh giao tiếp chuyên ngành y dành cho bệnh nhân

Để tránh những tình huống đáng tiếc xảy ra, tốt nhất bạn nên trang bị cho mình những cấu trúc câu tiếng Anh trước khi đi du lịch nước ngoài với tư cách là một người Việt Nam. Dưới đây là một vài cụm từ giao tiếp bằng tiếng Anh trong bệnh viện ngắn gọn, dễ hiểu và đáng nhớ

  1. Please give me the prescription Xin hãy cho tôi đơn thuốc.
  2. When should I come back? Khi nào tôi phải đi khám lại?
  3. What food should I stay away from? Tôi nên tránh loại thực phẩm nào?
  4. Must I stay in the hospital? For how long? Tôi có phải nằm viện không? Tôi sẽ phải nằm bao lâu?
  5. How much do I have to pay? Tôi phải trả tiền phí bao nhiêu?
Câu giao tiếp cho bệnh nhân
Câu giao tiếp cho bệnh nhân

Một số từ vựng tiếng Anh trong bệnh viện cần biết

Từ vựng tiếng Anh trong bệnh viện

Có rất nhiều loại bệnh viện, bao gồm các cơ sở chuyên khoa xử lý các bệnh khác nhau. Tìm hiểu các tổ chức bệnh viện trong tiếng Anh được gọi như thế nào dưới đây

  1. Hospital(n): Bệnh Viện
  2. Mental hospital: Bệnh Viện tâm thần
  3. General hospital: Bệnh Viện đa khoa
  4. Field hospital: Bệnh Viện dã chiến
  5. Nursing home: Bệnh Viện dưỡng lão
  6. Cottage hospital: Bệnh Viện tuyến dưới
  7. Orthopedic hospital: Bệnh Viện chỉnh hình
  8. Children hospital: Bệnh Viện nhi
  9. Dermatology hospital: Bệnh Viện da liễu
  10. Maternity hospital: Bệnh Viện phụ sản
Từ vựng tiếng anh về loại bệnh viện
Từ vựng tiếng anh về loại bệnh viện

Từ vựng tiếng anh phòng ban trong bệnh viện

Có rất nhiều bộ phận trong bệnh viện, mỗi bộ phận có một mục đích riêng biệt. Hãy xem các từ vựng tiếng Anh trong bệnh viện thường được sử dụng dưới đây

  1. Admission: Office Phòng tiếp nhận bệnh nhân
  2. Discharge: Office phòng làm thủ tục ra viện
  3. Blood bank: ngân hàng máu
  4. Canteen: nhà ăn bệnh viện
  5. Cashier’s: quầy thu tiền
  6. Central sterile supply: phòng tiệt trùng
  7. Consulting room: phòng khám
  8. Coronary care unit: đơn vị chăm sóc mạch vành
  9. Day operation unit: đơn vị phẫu thuật trong ngày
  10. Delivery(n): phòng sinh nở
  11. Dispensary room: phòng phát thuốc
  12. Housekeeping(n): phòng tạp vụ
  13. Emergency room: phòng cấp cứu
  14. Isolation room: phòng cách ly
  15. Laboratory(n): phòng xét nghiệm
  16. Waiting room: phòng đợi
  17. Mortuary(n): nhà xác
  18. On-call room: phòng trực
  19. Outpatient department: khoa bệnh nhân ngoại trú
  20. Medical records department: phòng lưu trữ hồ sơ bệnh án
Cách gọi các phòng ban bằng tiếng Anh trong bệnh viện
Cách gọi các phòng ban bằng tiếng Anh trong bệnh viện

Từ vựng tiếng Anh trong bệnh viện chuyên ngành

Các chuyên ngành rất cần thiết trong lĩnh vực này, giống như các khoa và bệnh viện. Hãy xem các từ vựng chuyên khoa tiếng Anh trong bệnh viện sau đây

  1. Accident and Emergency Department: khoa tai nạn và cấp cứu
  2. Anesthesiology(n): chuyên khoa gây mê
  3. Allergy(n): dị ứng học
  4. Andrology(n): Nam khoa
  5. Cardiology(n): khoa tim
  6. Dermatology(n): chuyên khoa da liễu
  7. Dietetics: khoa dinh dưỡng
  8. Diagnostic imaging department khoa chẩn đoán hình ảnh y học
  9. Endocrinology(n): khoa nội tiết
  10. Gynecology(n): phụ khoa
  11. Gastroenterology(n): khoa tiêu hoá
  12. Geriatrics(n): lão khoa
  13. Haematology(n): khoa huyết học
  14. Internal medicine: nội khoa
  15. Inpatient department: khoa bệnh nhân nội trú
  16. Nephrology(n): thận học
  17. Neurology(n): khoa thần kinh
  18. Oncology(n): ung thư học
  19. Odontology(n): khoa nha
  20. Orthopaedics(n): khoa chỉnh hình

Tìm hiểu thêm:

Từ vựng chuyên khoa tiếng Anh trong bệnh viện
Từ vựng chuyên khoa tiếng Anh trong bệnh viện

Nâng cao trình độ tiếng anh chuyên ngành y khoa với Acamedic English

Bạn có thể sử dụng các cấu trúc câu nói tiếng Anh trong bệnh viện trên để tạo lợi thế cho mình khi học và làm việc trong môi trường bệnh viện. Ngoài ra, nếu bạn muốn học tốt tiếng Anh và muốn nâng cao khả năng ngoại ngữ của mình, hãy truy cập trung tâm dạy tiếng Anh y khoa uy tín tại Việt Nam Acamedic English.

Đây là một nhóm các bạn trẻ năng động muốn hỗ trợ các bạn, các nhân viên y tế tại Việt Nam, nói tiếng Anh trôi chảy và thoải mái với đồng nghiệp và bệnh nhân trên toàn cầu. Bằng cách học và sử dụng tiếng Anh chuyên môn, đội ngũ Acamedic English cũng hỗ trợ nhân viên y tế mở rộng kiến thức, trau dồi khả năng và phát huy hết tiềm năng của họ.

Chúng tôi cung cấp cho học viên nhiều dạng bài tập giúp học viên hiểu sâu hơn về tiếng Anh chuyên ngành, bao gồm cả lý thuyết và thực hành. Học viên có thể nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong bệnh viện và tiếng Anh chuyên ngành nói chung bằng cách vươn ra thế giới dưới sự trợ giúp của đội ngũ giảng viên chất lượng, theo dõi liên tục trong suốt quá trình học và nhận xét nhanh chóng, chi tiết tại Acamedic English.

Acamedic English – Trung tâm tiếng anh Y khoa uy tín tại thành phố Hồ Chí Minh

  • Địa chỉ: 47/42/17 Bùi Đình Túy, Phường 24, Quận Bình Thạnh, TP.HCM
  • Điện thoại: 039 476 8958
  • Email: acamedicenglish@gmail.com
  • Website: https://acamedic.edu.vn/

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *